Schengen Pass là gì
Sản phẩm riêng của LUMA cho visa Schengen — hạn mức bằng EUR. Phủ Châu Âu, khối Schengen, Anh, Monaco, Liechtenstein, Andorra, San Marino, Vatican. COVID-19 được bảo vệ. 3 gói, chứng chỉ qua email ngay.
Bảng giá EUR công bố
| Thời gian | Plan 1 | Plan 2 | Plan 3 |
|---|---|---|---|
| 1-7 ngày | 15 EUR | 25 EUR | 30 EUR |
| 8-14 ngày | 35 EUR | 40 EUR | 50 EUR |
| 15-21 ngày | 39 EUR | 45 EUR | 60 EUR |
| 22-30 ngày | 45 EUR | 55 EUR | 65 EUR |
| 31-60 ngày | 65 EUR | 70 EUR | 100 EUR |
| 61-90 ngày | 85 EUR | 110 EUR | 140 EUR |
| 91-180 ngày | 125-250 | 170-300 | 210-360 |
3 gói theo EUR
| Quyền lợi | Plan 1 | Plan 2 | Plan 3 |
|---|---|---|---|
| Y tế khẩn cấp | 30.000 EUR | 60.000 EUR | 100.000 EUR |
| Sơ tán & hồi hương | Đến hạn mức (cả 3 gói) | ||
Plan 1 = đúng ngưỡng visa tối thiểu. Plan 2 gấp đôi, Plan 3 gấp ba.
Báo giá cho đúng chuyến
Form tự chọn đúng sản phẩm — 1 phút
Nhận báo giá LUMA — 5 phútKhông cần thẻ ở bước báo giá.
Schengen Pass vs World Pass
| Schengen Pass | World Pass | |
|---|---|---|
| Tiền tệ | EUR | USD |
| Plan 1 y tế | 30.000 EUR | $50.000 |
| Rẻ nhất 1 tuần | 15 EUR | $19-21 |
| Phạm vi | Schengen + Anh | Toàn cầu |
- Chỉ đi Schengen, cần mức tối thiểu: Schengen Pass Plan 1 — 15 EUR/tuần là rẻ nhất đạt visa.
- Chuyến có điểm ngoài Schengen: World Pass phủ toàn cầu.
Nguồn tham khảo
- LUMA Schengen Pass — Brochure EN (PDF chính thức) (đọc 19/08/2026)
- LUMA Policy Wording (PDF) (đọc 19/08/2026)